CALCIO ::
VIETNAM · V.League 1
Ho Chi Minh02/07/2023 12:00
0 - 1
FT
ViettelTIP SCOMMESSA
🏆 BET TIPDoppia possibilità : pareggio o Viettel
PRONOSTICO GOL
⚽ Gol in CasaUNDER 2.5
⚽ Gol FuoricasaUNDER 2.5
IL PRONOSTICO MasterScore
DIRETTA LIVE
- 5' 🟨 J. Abdumuminov Yellow Card
- 32' 🔄 Đào Quốc Gia (Nguyễn Minh Trung) Substitution 1
- 41' ⚽ Mohamed Essam Normal Goal
- 46' 🔄 Dương Văn Hào (Jeferson Elías) Substitution 1
- 49' 🟨 M. Essam El Deen Yellow Card
- 60' 🔄 Mohamed Essam (Khuất Văn Khang) Substitution 2
- 70' 🔄 Trương Tiến Anh (Nguyễn Hữu Thắng) Substitution 3
- 78' 🟨 Vo Huy Toan Yellow Card
- 80' 🔄 Chu Văn Kiên (Nguyễn Vũ Tín) Substitution 2
- 87' 🔄 Nhâm Mạnh Dũng (Vũ Văn Quyết) Substitution 4
- 89' 🔄 Võ Huy Toàn (Uông Ngọc Tiến) Substitution 3
INFO SUL MATCH
🟡 ARBITRONguyễn Đình Thái
🏟 STADIOSân vận động Thống Nhất
📍 CITTÀHo Chi Minh City
29%FORZA71%
57%ATTACCO43%
29%DIFESA71%
36%POISSON64%
38%FORZA TaT62%
57%GOAL TaT43%
41%GIOCA PER VINCERE59%
Statistiche non ancora disponibili
Ho Chi Minh City
Allenatore: Vũ Tiến Thành
Titolari
- 1 Nguyễn Thanh Thắng
- 43 Brendon Lucas
- 2 Ngô Tùng Quốc
- 21 Đào Quốc Gia
- 10 Huỳnh Tấn Tài
- 6 Võ Huy Toàn
- 5 Lê Cao Hoài An
- 18 Chu Văn Kiên
- 39 Hoàng Vũ Samson
- 88 V. Mansaray
- 92 D. Green
Panchina
- 17 Nguyễn Minh Trung
- 7 Nguyễn Vũ Tín
- 15 Uông Ngọc Tiến
- 4 Nguyễn Tăng Tiến
- 8 Trần Thanh Bình
- 22 Dương Văn Trung
- 23 Hoàng Vĩnh Nguyên
- 25 Phạm Hữu Nghĩa
- 26 Thân Thành Tín
Viettel
Allenatore: Thạch Bảo Khanh
Titolari
- 25 Quàng Thế Tài
- 4 Bùi Tiến Dũng
- 3 Nguyễn Thanh Bình
- 12 Phan Tuấn Tài
- 7 J. Abdumuminov
- 88 Bùi Duy Thường
- 39 Dương Văn Hào
- 28 Nguyễn Hoàng Đức
- 19 Mohamed Essam
- 86 Trương Tiến Anh
- 23 Nhâm Mạnh Dũng
Panchina
- 11 Jeferson Elías
- 30 Khuất Văn Khang
- 8 Nguyễn Hữu Thắng
- 2 Vũ Văn Quyết
- 1 Ngô Xuân Sơn
- 5 Trương Văn Thiết
- 15 Nguyễn Xuân Kiên
- 16 Nguyễn Huy Hùng
- 20 Cao Trần Hoàng Hùng
☆
10-26
Ho Chi Minh
Viettel
1 (0)
0 (0)
☆
05-26
Ho Chi Minh
Viettel
1 (0)
1 (1)
☆
08-25
Viettel
Ho Chi Minh
3 (1)
0 (0)
☆
06-25
Viettel
Ho Chi Minh
2 (1)
0 (0)
☆
09-24
Ho Chi Minh
Viettel
0 (0)
0 (0)
☆
06-24
Viettel
Ho Chi Minh
0 (0)
0 (0)
☆
12-23
Ho Chi Minh
Viettel
2 (2)
0 (0)
☆
07-23
Ho Chi Minh
Viettel
0 (0)
1 (1)
☆
11-22
Ho Chi Minh
Viettel
0 (0)
0 (0)
☆
07-22
Viettel
Ho Chi Minh
1 (0)
0 (0)
| # | V.League 1: Championship Round | PG | V | P | S | G | PT | Ultime partite |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 11 | 5 | 4 | 39:21 | 38 | PVVVS | |
| 2 | 20 | 11 | 5 | 4 | 35:22 | 38 | VVSVV | |
| 3 | 20 | 8 | 8 | 4 | 23:17 | 32 | SSVPV | |
| 4 | 20 | 8 | 7 | 5 | 27:22 | 31 | PSSPV | |
| 5 | 20 | 7 | 8 | 5 | 19:19 | 29 | VVSSS | |
| 6 | 20 | 6 | 8 | 6 | 20:23 | 26 | SPVSV | |
| 7 | 20 | 6 | 6 | 8 | 23:28 | 24 | VSPPS | |
| 8 | 20 | 4 | 11 | 5 | 24:30 | 23 | SPPPS |
| # | V.League 1: Relegation Round | PG | V | P | S | G | PT | Ultime partite |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 6 | 7 | 5 | 19:20 | 25 | VVSSV | |
| 2 | 18 | 5 | 8 | 5 | 19:19 | 23 | SSVVV | |
| 3 | 18 | 4 | 7 | 7 | 18:22 | 19 | SSVVS | |
| 4 | 18 | 2 | 9 | 7 | 19:23 | 15 | PVVSP | |
| 5 | 18 | 4 | 3 | 11 | 21:32 | 15 | PVSVS | |
| 6 | 18 | 2 | 8 | 8 | 11:19 | 14 | VSSSP |
| # | V.League 1: Regular Season | PG | V | P | S | G | PT | Ultime partite |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 7 | 3 | 3 | 29:15 | 24 | SVVPV | |
| 2 | 13 | 6 | 5 | 2 | 20:15 | 23 | SPSPV | |
| 3 | 13 | 6 | 4 | 3 | 18:12 | 22 | SVVSP | |
| 4 | 13 | 5 | 6 | 2 | 14:11 | 21 | VVPVS | |
| 5 | 13 | 4 | 7 | 2 | 14:13 | 19 | VPVPV | |
| 6 | 13 | 5 | 4 | 4 | 17:17 | 19 | VPSPP | |
| 7 | 13 | 4 | 7 | 2 | 12:13 | 19 | VPSPP | |
| 8 | 13 | 4 | 6 | 3 | 20:20 | 18 | PSVPV | |
| 9 | 13 | 3 | 7 | 3 | 14:15 | 16 | VPVSS | |
| 10 | 13 | 2 | 8 | 3 | 15:16 | 14 | SPSVP | |
| 11 | 13 | 2 | 7 | 4 | 11:14 | 13 | PSPPS | |
| 12 | 13 | 1 | 7 | 5 | 8:15 | 10 | VPPSP | |
| 13 | 13 | 2 | 2 | 9 | 19:27 | 8 | SPSVS | |
| 14 | 13 | 0 | 7 | 6 | 13:21 | 7 | SSPPP |